悲聲

bēi shēng bi thanh

Hán Việt: bi thanh · Pinyin: bēi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷痛哭的聲音。《西遊記》第一一回:「又歷了許多衙門,一處處俱是悲聲振耳,惡怪驚心。」《紅樓夢》第六八回:「鳳姐兒滾到尤氏懷裡,嚎天動地,大放悲聲。」

Eng

  • Cihui 悲聲 ēishēng n. plaintive cries; sad voice