悶2.

Tổng quan

[hvdtd] hình lình — Khoảnh khắc — Một âm là Muội. Xem Muội

Cấu tạo: 闷 (muộn) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hình lình — Khoảnh khắc — Một âm là Muội. Xem Muội