悼齔 dào chèn · điệu sấn Hán Việt: điệu sấn · Pinyin: dào chèn Tổng quan Cấu tạo: 悼 (điệu) + 齔 (sấn)Pinyindào chènHán Việtđiệu sấnCấu tạo悼 + 齔 · điệu + sấn nghĩa thành phần: điệu + sấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 童年。Tân Hoa Tự Điển 1.童年。