悽婉

qī wǎnthê uyển

Hán Việt: thê uyển · Pinyin: qī wǎn

Tổng quan

sầu muộn

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容声音悲伤婉转音调凄婉, 那是一种悠扬凄婉的声音。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容聲音悲傷而婉轉。如:「淒婉的笛聲,讓聽者潸然淚下。」

Cấu tạo: 淒 (thê) + 婉 (uyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm động và buồn
  • Cihui ngọt ngào và bi thương
  • Cihui 悽婉的笛聲。
  • Biên soạn 1. sad and mild 2. sadly moving (of sound)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲哀而婉轉。《新唐書.卷一二五.張說傳》:「既謫岳州,而詩亦悽婉,人謂得江山助云。」也作「悽惋」。

Eng

  • Cihui melancholy; moving and sad; sweet and piteous

Từ liên quan

Gần nghĩa

凄凄 · 凄凉 · 凄切 · 凄厉 · 凄哀 · 凄寒 · 凄怆 · 凄恻