淒惶

qī huáng thê hoàng

Hán Việt: thê hoàng · Pinyin: qī huáng

Tổng quan

đau khổ và khiếp sợ | quẫn trí (văn học)

Cấu tạo: (thê) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau khổ và khiếp sợ | quẫn trí (văn học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷恐懼而無依。《初刻拍案驚奇》卷二:「滴珠獨自一個,越越悽惶,有情無緒。」

Eng

  • Cihui distressed and terrified; distraught (literary)