淒清
thê thanh
Hán Việt: thê thanh · Pinyin: qī qīng
Tổng quan
ủ rũ | không vui
Nghĩa
Việt
- Cihui ủ rũ | không vui
Eng
- Cihui 凄清 qīqīng s.v. 1. lonely and grieved 2. cold and clear 3. slightly cold; cool
Hán Việt: thê thanh · Pinyin: qī qīng
ủ rũ | không vui