悾款
không khoản
Hán Việt: không khoản · Pinyin: kōng kuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誠懇。南朝梁.任昉〈府僚重請牋〉:「某等不達通變,實有愚誠,不任悾款。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诚恳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.诚恳。
Eng
- Cihui 悾款 ōngkuǎn v.p. sincere; candid