情華

qíng huá tình hoa

Hán Việt: tình hoa · Pinyin: qíng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情感的光彩。指感情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情感的光彩。指感情。