情瀾 qíng lán · tình lan Hán Việt: tình lan · Pinyin: qíng lán Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 瀾 (lan)Pinyinqíng lánHán Việttình lanCấu tạo情 + 瀾 · tình + lan nghĩa thành phần: tình + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情海波澜; 激动的感情。Tân Hoa Tự Điển 1.情海波澜。 2.激动的感情。