情窟

qíng kū tình quật

Hán Việt: tình quật · Pinyin: qíng kū

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情欲的魔窟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情欲的魔窟。