情訊 qíng xùn · tình tấn Hán Việt: tình tấn · Pinyin: qíng xùn Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 訊 (tấn)Pinyinqíng xùnHán Việttình tấnCấu tạo情 + 訊 · tình + tấn nghĩa thành phần: tình + tấn