情訊 qíng xùn · tình tấn Hán Việt: tình tấn · Pinyin: qíng xùn Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 訊 (tấn)Pinyinqíng xùnHán Việttình tấnCấu tạo情 + 訊 · tình + tấn nghĩa thành phần: tình + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓处刑前逐级征讯意见以求民情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓处刑前逐级征讯意见以求民情。