惆悵

chóu chàng trù trướng

Hán Việt: trù trướng · Pinyin: chóu chàng

Tổng quan

u sầu | trầm cảm

Cấu tạo: (trù) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui u sầu | trầm cảm
  • Cihui trù trướng trù trướng ☆Buồn khổ — Chán chường.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲愁、失意。《文選.陶淵明.歸去來辭》:「既自以心為形役,奚惆悵而獨悲?」宋.歐陽修〈蝶戀花.誰道閑情拋棄久〉詞:「每到春來,惆悵還依舊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤感;失意:~的心绪|别离之后,她心里感到一阵~。

Eng

  • CC-CEDICT melancholy|depression
  • Cihui melancholy; depression

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忧伤