惇惇

dūn dūn đôn đôn

Hán Việt: đôn đôn · Pinyin: dūn dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (đôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仁厚的樣子。《後漢書.卷四一.第五倫傳.論》:「第五倫峭覈為方,非夫愷悌之士,省其奏議,惇惇歸諸寬厚,將懲苛切之敝使其然乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"惇淳"; 纯厚貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惇淳"。 2.纯厚貌。

Eng

  • Cihui 惇惇 ūndūn r.f. kind; generous; sincere