驚傳 jīng chuán · kinh truyện Hán Việt: kinh truyện · Pinyin: jīng chuán Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 傳 (truyện)Pinyinjīng chuánHán Việtkinh truyệnCấu tạo驚 + 傳 · kinh + truyện nghĩa thành phần: kinh + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊叹传播。Tân Hoa Tự Điển 1.惊叹传播。