驚嘷

jīng háo kinh hào

Hán Việt: kinh hào · Pinyin: jīng háo

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禽兽因受惊而嗥叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禽兽因受惊而嗥叫。