驚灘

jīng tān kinh than

Hán Việt: kinh than · Pinyin: jīng tān

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (than)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险滩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险滩。