驚蹕

jīng bì kinh tất

Hán Việt: kinh tất · Pinyin: jīng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警跸。惊,通"警"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.警跸。惊,通"警"。