驚車

jīng chē kinh xa

Hán Việt: kinh xa · Pinyin: jīng chē

Tổng quan

xe ngựa mất kiểm soát (do con vật kéo hoảng sợ chạy trốn)

Cấu tạo: (kinh) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe ngựa mất kiểm soát (do con vật kéo hoảng sợ chạy trốn)

Eng

  • CC-CEDICT runaway carriage (caused by the harnessed animal bolting in fright)
  • Cihui runaway carriage (caused by the harnessed animal bolting in fright)