驚麏

jīng jūn

Pinyin: jīng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受惊的鹿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受惊的鹿。