惏2.
Tổng quan
[hvdtd] ham. Ham muốn nhiều, hoặc ham muốn thứ không phải của mình. Cũng nói: Tham lam — Một âm là Lẫm
Nghĩa
other
- Nguồn khác ham. Ham muốn nhiều, hoặc ham muốn thứ không phải của mình. Cũng nói
- Nguồn khác Tham lam — Một âm là Lẫm
[hvdtd] ham. Ham muốn nhiều, hoặc ham muốn thứ không phải của mình. Cũng nói: Tham lam — Một âm là Lẫm