惑众 hoặc chúng Hán Việt: hoặc chúng Tổng quan Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 众 (chúng)Hán Việthoặc chúngCấu tạo惑 + 众 · hoặc + chúng nghĩa thành phần: hoặc + chúng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 迷惑眾人。《五代史平話.梁史.卷上》:「師古恐其惑眾,斬了王浩。」《西遊記》第一○回:「趕他起身,不許在長安惑眾。」