惑營 huò yíng · hoặc doanh Hán Việt: hoặc doanh · Pinyin: huò yíng Tổng quan Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 營 (doanh)Pinyinhuò yíngHán Việthoặc doanhCấu tạo惑 + 營 · hoặc + doanh nghĩa thành phần: hoặc + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"惑荧"。