惑蠱 huò gǔ · hoặc cổ Hán Việt: hoặc cổ · Pinyin: huò gǔ Tổng quan Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 蠱 (cổ)Pinyinhuò gǔHán Việthoặc cổCấu tạo惑 + 蠱 · hoặc + cổ nghĩa thành phần: hoặc + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷惑。Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑。