惘惘
võng võng
Hán Việt: võng võng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 失意的樣子。唐.韓愈〈送殷員外序〉:「出門惘惘,有離別可憐之色。」
Eng
- Cihui 惘惘 wǎngwǎng r.f. disappointed; disconcerted
ja
- JMdict flat|listless (through despair)
Hán Việt: võng võng