惘惘

võng võng

Hán Việt: võng võng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

失意的樣子。唐.韓愈〈送殷員外序〉:「出門惘惘,有離別可憐之色。」

Cấu tạo: 惘 (võng) + 惘 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thất vọng
  • Biên soạn 惘惘 wǎngwǎng r.f. disappointed; disconcerted

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失意的樣子。唐.韓愈〈送殷員外序〉:「出門惘惘,有離別可憐之色。」

Eng

  • JMdict flat
  • JMdict listless (through despair)
  • Cihui 惘惘 wǎngwǎng r.f. disappointed; disconcerted

ja

  • JMdict 惘惘(もうもう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

惘然 · 惘然若失 · 惘惘无主 · 惘惑 · 惘若有失 · 惘然如失 · 惘/罔然