惜惜 xī xī · tích tích Hán Việt: tích tích · Pinyin: xī xī Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 惜 (tích)Pinyinxī xīHán Việttích tíchCấu tạo惜 + 惜 · tích + tích nghĩa thành phần: tích + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可惜;怜惜。Tân Hoa Tự Điển 1.可惜;怜惜。