惠聲

huì shēng huệ thanh

Hán Việt: huệ thanh · Pinyin: huì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仁声;美誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仁声;美誉。

Eng

  • Cihui 惠聲 huìshēng n. reputation for kindness