惠聲

huì shēng huệ thanh

Hán Việt: huệ thanh · Pinyin: huì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仁政的美譽。《文選.潘岳.西征賦》:「越安陵而無譏,諒惠聲之寂寞。」唐.韋承慶〈重上直言諫東宮啟〉:「使惠聲溢於遠近,仁風翔於內外。」

Eng

  • Cihui 惠聲 huìshēng n. reputation for kindness