惠貺

huì kuàng huệ huống

Hán Việt: huệ huống · Pinyin: huì kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (huống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称他人馈赠的敬词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称他人馈赠的敬词。