惠郵 huì yóu · huệ bưu Hán Việt: huệ bưu · Pinyin: huì yóu Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 郵 (bưu)Pinyinhuì yóuHán Việthuệ bưuCấu tạo惠 + 郵 · huệ + bưu nghĩa thành phần: huệ + bưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称人邮寄来件的敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.称人邮寄来件的敬词。