恶执恶

ác chấp ác

Hán Việt: ác chấp ác

Tổng quan

ác chấp ác (術語)屠者之極惡者。俱舍光記十九曰:「諸旃陀羅,皆名執惡,於中造惡過極甚者,名惡執惡。」☸

Cấu tạo: (ác) + (chấp) + (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác chấp ác (術語)屠者之極惡者。俱舍光記十九曰:「諸旃陀羅,皆名執惡,於中造惡過極甚者,名惡執惡。」☸