恶犯 ác phạm Hán Việt: ác phạm Tổng quan àm điều xấu. ác phạm ác phạm ☆Làm điều xấu. Cấu tạo: 恶 (ác) + 犯 (phạm)Hán Việtác phạmCấu tạo恶 + 犯 · ác + phạm nghĩa thành phần: ác + phạm Nghĩa ViệtCihui àm điều xấu. ác phạm ác phạm ☆Làm điều xấu.