恶鸟

ác điểu

Hán Việt: ác điểu

Tổng quan

oài chim dữ làm hại các loài chim khác hoặc hại người. ác điểu ác điểu ☆Loài chim dữ làm hại các loài chim khác hoặc hại người.

Cấu tạo: (ác) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oài chim dữ làm hại các loài chim khác hoặc hại người. ác điểu ác điểu ☆Loài chim dữ làm hại các loài chim khác hoặc hại người.