惡黨

è dǎng ác đảng

Hán Việt: ác đảng · Pinyin: è dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ọn người hung tợn dữ làm điều xấu. ác đảng ác đảng ☆Bọn người hung tợn dữ làm điều xấu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為非做歹的壞蛋。元.關漢卿《魯齋郎》第三折:「倚仗著惡黨凶徒,害良民肆生淫慾。」元.無名氏《延安府》第一折:「這廝每惡黨凶徒,敗壞風俗,將好人家惡紫奪朱。」