慘目 thảm mục Hán Việt: thảm mục Tổng quan Cấu tạo: 慘 (thảm) + 目 (mục)Hán Việtthảm mụcCấu tạo慘 + 目 · thảm + mục nghĩa thành phần: thảm + mục Nghĩa EngCihui 慘目 ǎnmù f.e. saddened by the sight