惨阳 thảm dương Hán Việt: thảm dương Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 阳 (dương)Hán Việtthảm dươngCấu tạo惨 + 阳 · thảm + dương nghĩa thành phần: thảm + dương