惰輪

nọa luân

Hán Việt: nọa luân

Tổng quan

người ăn không ngồi rồi; người lười biếng, (kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe dẫn hướng ((cũng) idle_wheel), (kỹ thuật) Puli đệm ((cũng) idle_pulley), toa (xe lửa) chở hàng đệm

Cấu tạo: 惰 (nọa) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui puli đệm。輸送機上用以引導和張緊此帶或鏈條的輪子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

惰性 · 惰慢 · 惰民 · 惰游 · 輪圓 · 輪埠 · 輪埵 · 輪塔