惰輪 nọa luân Hán Việt: nọa luân Tổng quan puli đệm Cấu tạo: 惰 (nọa) + 輪 (luân)Hán Việtnọa luânCấu tạo惰 + 輪 · nọa + luân nghĩa thành phần: nọa + luân Nghĩa ViệtCihui puli đệm