想想

tưởng tưởng

Hán Việt: tưởng tưởng

Tổng quan

ngẫm lại

Cấu tạo: (tưởng) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngẫm lại

Eng

  • Cihui 想想 iǎngxiang r.f. 1. take under consideration 2. think; cogitate 3. fancy