惴惴

zhuì zhuì chúy chúy

Hán Việt: chúy chúy · Pinyin: zhuì zhuì

Tổng quan

bộ dạng kinh sợ; bộ dạng khiếp đảm。恐懼的樣子。

Cấu tạo: (chúy) + (chúy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ dạng kinh sợ; bộ dạng khiếp đảm。恐懼的樣子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂懼戒慎的樣子。《詩經.小雅.小宛》:「惴惴小心,如臨于谷。」宋.蘇軾〈秦始皇帝論〉:「與禽獸爭一旦之命,惴惴焉。朝不謀夕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧惧戒慎貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧惧戒慎貌。

Eng

  • Cihui 惴惴 huìzhuì r.f. afraid; fearful; apprehensive