惸惸

qióng qióng quỳnh quỳnh

Hán Việt: quỳnh quỳnh · Pinyin: qióng qióng

Tổng quan

òng dạ lo lắng. quỳnh quỳnh quỳnh quỳnh ☆Lòng dạ lo lắng.

Cấu tạo: (quỳnh) + (quỳnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng dạ lo lắng. quỳnh quỳnh quỳnh quỳnh ☆Lòng dạ lo lắng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.擔憂煩惱的樣子。《詩經.小雅.正月》:「憂心惸惸,念我無祿。」 2.孤獨無依的樣子。宋.王禹偁〈感流亡〉詩:「呱呱三兒泣,惸惸一夫鰥。」也作「煢煢」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧思貌; 孤单无依貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧思貌。 2.孤单无依貌。