惹惹

rě rě nhạ nhạ

Hán Việt: nhạ nhạ · Pinyin: rě rě

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạ) + (nhạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕盈的樣子。唐.韓偓〈閑步〉詩:「莊南縱步遊荒野,獨鳥寒煙輕惹惹。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑弄。如:「他強橫,我偏要惹惹他。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻盈貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻盈貌。