惹目 rě mù · nhạ mục Hán Việt: nhạ mục · Pinyin: rě mù Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 目 (mục)Pinyinrě mùHán Việtnhạ mụcCấu tạo惹 + 目 · nhạ + mục nghĩa thành phần: nhạ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显眼,引人注目。Tân Hoa Tự Điển 1.显眼,引人注目。