惺憁

xīng còng tinh tổng

Hán Việt: tinh tổng · Pinyin: xīng còng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容警觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容警觉。