愁诗 sầu thi Hán Việt: sầu thi Tổng quan ài thơ buồn. sầu thi sầu thi ☆Bài thơ buồn. Cấu tạo: 愁 (sầu) + 诗 (thi)Hán Việtsầu thiCấu tạo愁 + 诗 · sầu + thi nghĩa thành phần: sầu + thi Nghĩa ViệtCihui ài thơ buồn. sầu thi sầu thi ☆Bài thơ buồn.