愉1.

Tổng quan

[hvdtd] ui vẻ — Hoà thuận — Một âm là Thâu. Xem Thâu

Cấu tạo: 愉 (du) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ui vẻ — Hoà thuận — Một âm là Thâu. Xem Thâu