愎类

phức loại

Hán Việt: phức loại

Tổng quan

ứng cỏi, ngang bướng. phức loại phức loại ☆Cứng cỏi, ngang bướng.

Cấu tạo: (phức) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng cỏi, ngang bướng. phức loại phức loại ☆Cứng cỏi, ngang bướng.