意见不同,争执

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 見 (kiến) + 不 (bất) + 同 (đồng) + , + 爭 (tranh) + 執 (chấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dissension

Từ liên quan

Gần nghĩa

意見 <cm> · 意见征询活动