意见征询活动

yì jiàn zhēng xún huó dòngý kiến chinh tuân hoạt động

Hán Việt: ý kiến chinh tuân hoạt động · Pinyin: yì jiàn zhēng xún huó dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 见 (kiến) + 征 (chinh) + 詢 (tuân) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăm dò ý kiến

Đức

  • Handedict Meinungsumfrage (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

意见一致的 · 意见不同的 · 活动电影机 · 意见不一致 · 意见不同,争执 · 意见反馈表 · 意见的表达 · 活动力缺失