意言

yì yán ý ngôn

Hán Việt: ý ngôn · Pinyin: yì yán

Tổng quan

ý ngôn (術語)意中之言,為意所思者。圓覺經略疏鈔十一曰:「意言者意中之言也。」☸

Cấu tạo: (ý) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý ngôn (術語)意中之言,為意所思者。圓覺經略疏鈔十一曰:「意言者意中之言也。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意会之言; 宗旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.意会之言。 2.宗旨。